Core i9-9900KF

Core i9-9900KF dùng socket LGA1151-v2; nên chọn mainboard Z390 nếu ép xung, B365 hoặc B360 nếu chạy mặc định. RAM DDR4, DDR4 2666, 16GB (2 thanh 8GB), dư tiền thì 32GB. Ở 1080p, Core i9-9900KF kéo tốt tới GeForce RTX 3080 Ti, GeForce RTX 3080, GeForce RTX 4070 (cân hoặc nghẽn nhẹ). Core i9-9900KF ăn tới ≈ 170W lúc tải nặng. Đi cùng GeForce RTX 3080 Ti, cả máy ≈ 601W, nên mua nguồn 850W.

Nhân / luồng8 / 16
Xung tối đa5 GHz
SocketLGA1151-v2
TDP / điện đỉnh95W / 170W
Đồ hoạ tích hợpKhông — bắt buộc có card rời
Năm ra mắt2019
Chơi game (9800X3D = 100)58
Đa nhân (9950X = 100)31
Giá tham khảochưa có giá

Mainboard, RAM, tản nhiệt

  • Mainboard: Z390 nếu ép xung, B365 hoặc B360 nếu chạy mặc định. Chipset LGA1151-v2: H310, B360, B365, H370, Z370, Z390.
  • RAM: DDR4 — DDR4 2666; 16GB (2 thanh 8GB), dư tiền thì 32GB.
  • Tản nhiệt: điện đỉnh ≈ 170W → tản khí tháp đôi hoặc tản nước AIO 240mm.
  • Nền tảng cũ (Core Gen 8–9), đã ngừng — chỉ nên mua khi nâng cấp máy sẵn có. Không lắp được main đời 100–200 (B250, Z270…).

Nguồn bao nhiêu W

850W

Đi cùng GeForce RTX 3080 Ti, 2 thanh RAM, 1 SSD, 3 quạt: cả máy ≈ 601W lúc tải nặng, nguồn từ 730–790W là vừa.

Tính nguồn với card của bạn →

Card mạnh nhất nên ghép ở 1080p

Card mạnh nhất mà Core i9-9900KF còn kéo cân / nghẽn nhẹ — mạnh hơn nữa thì CPU ghìm.

Card mạnh nhất nên ghép ở 2K

Kiểm nghẽn với card của bạn → · FPS ước tính →

So sánh Core i9-9900KF với

Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →