Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9950X3D2

So sánh CPU Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9950X3D2: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-14900KSRyzen 9 9950X3D2
HãngIntelAMD
Nhân / luồng24 / 3216 / 32
Xung tối đa6,2 GHz5,6 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh150W / 253W200W / 250W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20242026
Giá tham khảo14,1 triệu25,6 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-14900KSRyzen 9 9950X3D2
Chơi game (9800X3D = 100)
86
101
Đa nhân (9950X = 100)
97
100
Điểm game / 1 triệu đồng
6,1
3,9

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 9 9950X3D2 nhanh hơn Core i9-14900KS khoảng 15%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 9950X3D2 hơn Core i9-14900KS khoảng 3% (16 nhân 32 luồng so với 24/32).
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-14900KS ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 253W, Ryzen 9 9950X3D2 ≈ 250W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-14900KS ≈ 14,1 triệu, Ryzen 9 9950X3D2 ≈ 25,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-14900KS lợi hơn Ryzen 9 9950X3D2 khoảng 55%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-14900KS: dùng main, card gì → · Ryzen 9 9950X3D2: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.