Core i9-13900 vs Ryzen 9 9900X
So sánh CPU Core i9-13900 vs Ryzen 9 9900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-13900 | Ryzen 9 9900X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 24 / 32 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,6 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 219W | 120W / 162W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Giá tham khảo | — | 12,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-13900Ryzen 9 9900X
Chơi game (9800X3D = 100)
81
81
Đa nhân (9950X = 100)
80
79
Kết luận
- Chơi game: Core i9-13900 và Ryzen 9 9900X gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-13900 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 219W, Ryzen 9 9900X ≈ 162W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-13900: dùng main, card gì → · Ryzen 9 9900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-13700K vs Core i9-13900
- Core i7-13700K vs Ryzen 9 9900X
- Core i7-13700KF vs Core i9-13900
- Core i7-13700KF vs Ryzen 9 9900X
- Core i7-14700 vs Ryzen 9 9900X
- Core i7-14700K vs Core i9-13900
- Core i7-14700KF vs Core i9-13900
- Core i7-14700KF vs Ryzen 9 9900X
- Core i9-12900KS vs Ryzen 9 9900X
- Core i9-13900 vs Core i9-13900F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.