Core i9-13900 vs Core i9-13900F
So sánh CPU Core i9-13900 vs Core i9-13900F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-13900 | Core i9-13900F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 24 / 32 | 24 / 32 |
| Xung tối đa | 5,6 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 219W | 65W / 219W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2023 | 2023 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i9-13900Core i9-13900F
Chơi game (9800X3D = 100)
81
81
Đa nhân (9950X = 100)
80
80
Kết luận
- Chơi game: Core i9-13900 và Core i9-13900F gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-13900: dùng main, card gì → · Core i9-13900F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-13700K vs Core i9-13900
- Core i7-13700K vs Core i9-13900F
- Core i7-13700KF vs Core i9-13900
- Core i7-13700KF vs Core i9-13900F
- Core i7-14700K vs Core i9-13900
- Core i7-14700K vs Core i9-13900F
- Core i7-14700KF vs Core i9-13900
- Core i7-14700KF vs Core i9-13900F
- Core i9-12900KS vs Core i9-13900F
- Core i9-13900 vs Core i9-14900
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.