Core i9-12900KF vs Ryzen 9 7900X

So sánh CPU Core i9-12900KF vs Ryzen 9 7900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-12900KFRyzen 9 7900X
HãngIntelAMD
Nhân / luồng16 / 2412 / 24
Xung tối đa5,2 GHz5,6 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh125W / 241W170W / 230W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20212022
Giá tham khảo9,1 triệu9,9 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-12900KFRyzen 9 7900X
Chơi game (9800X3D = 100)
79
79
Đa nhân (9950X = 100)
70
69
Điểm game / 1 triệu đồng
8,7
8

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-12900KF và Ryzen 9 7900X gần như ngang nhau (lệch 0%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-12900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 241W, Ryzen 9 7900X ≈ 230W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-12900KF ≈ 9,1 triệu, Ryzen 9 7900X ≈ 9,9 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-12900KF lợi hơn Ryzen 9 7900X khoảng 9%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-12900KF: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900X: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.