Core i9-12900KF vs Ryzen 9 7900
So sánh CPU Core i9-12900KF vs Ryzen 9 7900: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-12900KF | Ryzen 9 7900 | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 16 / 24 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5,4 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 241W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2021 | 2023 |
| Giá tham khảo | 9,1 triệu | 8,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-12900KFRyzen 9 7900
Chơi game (9800X3D = 100)
79
78
Đa nhân (9950X = 100)
70
63
Điểm game / 1 triệu đồng
8,7
8,8
Kết luận
- Chơi game: Core i9-12900KF và Ryzen 9 7900 gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-12900KF hơn Ryzen 9 7900 khoảng 11% (16 nhân 24 luồng so với 12/24).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-12900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 241W, Ryzen 9 7900 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i9-12900KF ≈ 9,1 triệu, Ryzen 9 7900 ≈ 8,9 triệu. Hiệu năng trên mỗi triệu đồng gần như bằng nhau.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-12900KF: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-14600K vs Ryzen 9 7900
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 7900
- Core i7-13700 vs Ryzen 9 7900
- Core i7-13700F vs Ryzen 9 7900
- Core i7-13700K vs Core i9-12900KF
- Core i7-13700KF vs Core i9-12900KF
- Core i7-14700 vs Core i9-12900KF
- Core i7-14700 vs Ryzen 9 7900
- Core i7-14700F vs Core i9-12900KF
- Core i7-14700F vs Ryzen 9 7900
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.