Core i9-12900F vs Ryzen 9 7900

So sánh CPU Core i9-12900F vs Ryzen 9 7900: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-12900FRyzen 9 7900
HãngIntelAMD
Nhân / luồng16 / 2412 / 24
Xung tối đa5,1 GHz5,4 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh65W / 202W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20222023
Giá tham khảo—8,9 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-12900FRyzen 9 7900
Chơi game (9800X3D = 100)
76
78
Đa nhân (9950X = 100)
64
63

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 9 7900 nhanh hơn Core i9-12900F khoảng 3%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-12900F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 202W, Ryzen 9 7900 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-12900F: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.