Core i9-11900K vs Ryzen 7 5800X
So sánh CPU Core i9-11900K vs Ryzen 7 5800X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-11900K | Ryzen 7 5800X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 5,3 GHz | 4,7 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 251W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2020 |
| Giá tham khảo | — | 6,3 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-11900KRyzen 7 5800X
Chơi game (9800X3D = 100)
66
66
Đa nhân (9950X = 100)
38
37
Kết luận
- Chơi game: Core i9-11900K và Ryzen 7 5800X gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-11900K hơn Ryzen 7 5800X khoảng 3% (8 nhân 16 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-11900K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 251W, Ryzen 7 5800X ≈ 142W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-11900K: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13400 vs Core i9-11900K
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 5800X
- Core i5-13400F vs Core i9-11900K
- Core i5-13400F vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-11700 vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-11700K vs Core i9-11900K
- Core i7-11700K vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-11700KF vs Core i9-11900K
- Core i7-11700KF vs Ryzen 7 5800X
- Core i9-10900F vs Core i9-11900K
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.