Core i5-13400 vs Core i9-11900K
So sánh CPU Core i5-13400 vs Core i9-11900K: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-13400 | Core i9-11900K | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 5,3 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1200 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 125W / 251W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2021 |
| Giá tham khảo | 6,7 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-13400Core i9-11900K
Chơi game (9800X3D = 100)
67
66
Đa nhân (9950X = 100)
38
38
Kết luận
- Chơi game: Core i5-13400 và Core i9-11900K gần như ngang nhau (lệch 2%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Khác socket (LGA1700 và LGA1200): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-11900K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 251W, Core i5-13400 ≈ 148W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-13400: dùng main, card gì → · Core i9-11900K: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13400 vs Core i5-13400F
- Core i5-13400 vs Core i9-10900F
- Core i5-13400 vs Core i9-10900K
- Core i5-13400 vs Core i9-10900KF
- Core i5-13400 vs Core i9-11900KF
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225F
- Core i5-13400 vs Ryzen 5 7400F
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 5800X
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 5800XT
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.