Core i9-10900KF vs Core i9-11900KF

So sánh CPU Core i9-10900KF vs Core i9-11900KF: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-10900KFCore i9-11900KF
HãngIntelIntel
Nhân / luồng10 / 208 / 16
Xung tối đa5,3 GHz5,3 GHz
SocketLGA1200LGA1200
TDP / điện đỉnh125W / 250W125W / 251W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20202021
Giá tham khảo——

Hiệu năng tương đối

Core i9-10900KFCore i9-11900KF
Chơi game (9800X3D = 100)
63
66
Đa nhân (9950X = 100)
43
38

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-11900KF nhanh hơn Core i9-10900KF khoảng 5%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-10900KF hơn Core i9-11900KF khoảng 13% (10 nhân 20 luồng so với 8/16).
  • Cùng socket LGA1200: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Core i9-11900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 251W, Core i9-10900KF ≈ 250W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-10900KF: dùng main, card gì → · Core i9-11900KF: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.