Core i5-9600KF vs Ryzen 3 5300G
So sánh CPU Core i5-9600KF vs Ryzen 3 5300G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-9600KF | Ryzen 3 5300G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 6 | 4 / 8 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 4,2 GHz |
| Socket | LGA1151-v2 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 95W / 125W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2019 | 2021 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-9600KFRyzen 3 5300G
Chơi game (9800X3D = 100)
52
48
Đa nhân (9950X = 100)
18
15
Kết luận
- Chơi game: Core i5-9600KF nhanh hơn Ryzen 3 5300G khoảng 8%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-9600KF hơn Ryzen 3 5300G khoảng 20% (6 nhân 6 luồng so với 4/8).
- Khác socket (LGA1151-v2 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-9600KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 125W, Ryzen 3 5300G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-9600KF: dùng main, card gì → · Ryzen 3 5300G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-10400 vs Core i5-9600KF
- Core i5-10400F vs Core i5-9600KF
- Core i5-8500 vs Ryzen 3 5300G
- Core i5-8600K vs Core i5-9600KF
- Core i5-8600K vs Ryzen 3 5300G
- Core i5-9400 vs Core i5-9600KF
- Core i5-9400 vs Ryzen 3 5300G
- Core i5-9400F vs Core i5-9600KF
- Core i5-9400F vs Ryzen 3 5300G
- Core i5-9600K vs Core i5-9600KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.