Core i5-10400F vs Core i5-9600KF
So sánh CPU Core i5-10400F vs Core i5-9600KF: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-10400F | Core i5-9600KF | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 6 |
| Xung tối đa | 4,3 GHz | 4,6 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1151-v2 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 134W | 95W / 125W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2020 | 2019 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-10400FCore i5-9600KF
Chơi game (9800X3D = 100)
52
52
Đa nhân (9950X = 100)
25
18
Kết luận
- Chơi game: Core i5-10400F và Core i5-9600KF gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-10400F hơn Core i5-9600KF khoảng 39% (6 nhân 12 luồng so với 6/6).
- Khác socket (LGA1200 và LGA1151-v2): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-10400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 134W, Core i5-9600KF ≈ 125W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-10400F: dùng main, card gì → · Core i5-9600KF: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-12100 vs Core i5-10400F
- Core i3-12100F vs Core i5-10400F
- Core i5-10400 vs Core i5-10400F
- Core i5-10400 vs Core i5-9600KF
- Core i5-10400F vs Core i5-9600K
- Core i5-10400F vs Core i7-8700K
- Core i5-10400F vs Core i7-9700
- Core i5-10400F vs Core i7-9700F
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 3600
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 3600X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.