Core i5-8400 vs Core i5-8500
So sánh CPU Core i5-8400 vs Core i5-8500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-8400 | Core i5-8500 | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 6 | 6 / 6 |
| Xung tối đa | 4 GHz | 4,1 GHz |
| Socket | LGA1151-v2 | LGA1151-v2 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 85W | 65W / 90W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2017 | 2018 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-8400Core i5-8500
Chơi game (9800X3D = 100)
45
46
Đa nhân (9950X = 100)
15
16
Kết luận
- Chơi game: Core i5-8400 và Core i5-8500 gần như ngang nhau (lệch 2%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-8500 hơn Core i5-8400 khoảng 7% (6 nhân 6 luồng so với 6/6).
- Cùng socket LGA1151-v2: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Core i5-8500 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 90W, Core i5-8400 ≈ 85W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-8400: dùng main, card gì → · Core i5-8500: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.