Athlon 3000G vs Core i5-6400
So sánh CPU Athlon 3000G vs Core i5-6400: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Athlon 3000G | Core i5-6400 | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | Intel |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 4 / 4 |
| Xung tối đa | 3,5 GHz | 3,3 GHz |
| Socket | AM4 | LGA1151 |
| TDP / điện đỉnh | 35W / 35W | 65W / 65W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2019 | 2015 |
| Giá tham khảo | 1,4 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Athlon 3000GCore i5-6400
Chơi game (9800X3D = 100)
25
32
Đa nhân (9950X = 100)
4
8
Kết luận
- Chơi game: Core i5-6400 nhanh hơn Athlon 3000G khoảng 28%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-6400 hơn Athlon 3000G khoảng 100% (4 nhân 4 luồng so với 2/4).
- Khác socket (AM4 và LGA1151): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-6400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 65W, Athlon 3000G ≈ 35W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Athlon 3000G: dùng main, card gì → · Core i5-6400: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.