Core i5-14400F vs Ryzen 7 8700F
So sánh CPU Core i5-14400F vs Ryzen 7 8700F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-14400F | Ryzen 7 8700F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,7 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2024 | 2024 |
| Giá tham khảo | 4,6 triệu | 6,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-14400FRyzen 7 8700F
Chơi game (9800X3D = 100)
69
68
Đa nhân (9950X = 100)
39
38
Điểm game / 1 triệu đồng
15
9,9
Kết luận
- Chơi game: Core i5-14400F và Ryzen 7 8700F gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14400F hơn Ryzen 7 8700F khoảng 3% (10 nhân 16 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-14400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Ryzen 7 8700F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-14400F ≈ 4,6 triệu, Ryzen 7 8700F ≈ 6,9 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-14400F lợi hơn Ryzen 7 8700F khoảng 51%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-14400F: dùng main, card gì → · Ryzen 7 8700F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12500 vs Ryzen 7 8700F
- Core i5-12600K vs Core i5-14400F
- Core i5-13400 vs Core i5-14400F
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 8700F
- Core i5-13400F vs Core i5-14400F
- Core i5-13400F vs Ryzen 7 8700F
- Core i5-14400 vs Core i5-14400F
- Core i5-14400 vs Ryzen 7 8700F
- Core i5-14400F vs Core Ultra 5 225
- Core i5-14400F vs Core Ultra 5 225F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.