Core i5-13400F vs Core i5-14400F
So sánh CPU Core i5-13400F vs Core i5-14400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-13400F | Core i5-14400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 10 / 16 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 4,7 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 65W / 148W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2023 | 2024 |
| Giá tham khảo | 3,7 triệu | 4,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-13400FCore i5-14400F
Chơi game (9800X3D = 100)
67
69
Đa nhân (9950X = 100)
38
39
Điểm game / 1 triệu đồng
18,2
15
Kết luận
- Chơi game: Core i5-14400F nhanh hơn Core i5-13400F khoảng 3%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14400F hơn Core i5-13400F khoảng 3% (10 nhân 16 luồng so với 10/16).
- Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Core i5-13400F ≈ 3,7 triệu, Core i5-14400F ≈ 4,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i5-13400F lợi hơn Core i5-14400F khoảng 21%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-13400F: dùng main, card gì → · Core i5-14400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Core i5-13400F
- Core i5-12400F vs Core i5-13400F
- Core i5-12500 vs Core i5-13400F
- Core i5-12600K vs Core i5-14400F
- Core i5-13400 vs Core i5-13400F
- Core i5-13400 vs Core i5-14400F
- Core i5-13400F vs Core i5-14400
- Core i5-13400F vs Core Ultra 5 225
- Core i5-13400F vs Core Ultra 5 225F
- Core i5-13400F vs Ryzen 5 5500X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.