Core i5-12400 vs Core i5-14600K
So sánh CPU Core i5-12400 vs Core i5-14600K: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-12400 | Core i5-14600K | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 14 / 20 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 5,3 GHz |
| Socket | LGA1700 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 117W | 125W / 181W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2022 | 2023 |
| Giá tham khảo | 5,7 triệu | 6,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-12400Core i5-14600K
Chơi game (9800X3D = 100)
64
78
Đa nhân (9950X = 100)
30
58
Điểm game / 1 triệu đồng
11,2
11,7
Kết luận
- Chơi game: Core i5-14600K nhanh hơn Core i5-12400 khoảng 18%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-14600K hơn Core i5-12400 khoảng 48% (14 nhân 20 luồng so với 6/12).
- Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Core i5-14600K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 181W, Core i5-12400 ≈ 117W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-12400 ≈ 5,7 triệu, Core i5-14600K ≈ 6,7 triệu. Hiệu năng trên mỗi triệu đồng gần như bằng nhau.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-12400: dùng main, card gì → · Core i5-14600K: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-11600K vs Core i5-12400
- Core i5-11600KF vs Core i5-12400
- Core i5-12400 vs Core i5-12400F
- Core i5-12400 vs Core i5-12500
- Core i5-12400 vs Core i7-10700
- Core i5-12400 vs Core i7-10700K
- Core i5-12400 vs Core i7-10700KF
- Core i5-12400 vs Core i7-11700
- Core i5-12400 vs Core i7-11700F
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 5500X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.