Core i5-11600KF vs Ryzen 9 3900X
So sánh CPU Core i5-11600KF vs Ryzen 9 3900X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-11600KF | Ryzen 9 3900X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 4,9 GHz | 4,6 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 251W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2019 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-11600KFRyzen 9 3900X
Chơi game (9800X3D = 100)
62
57
Đa nhân (9950X = 100)
31
44
Kết luận
- Chơi game: Core i5-11600KF nhanh hơn Ryzen 9 3900X khoảng 9%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 3900X hơn Core i5-11600KF khoảng 42% (12 nhân 24 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-11600KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 251W, Ryzen 9 3900X ≈ 142W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-11600KF: dùng main, card gì → · Ryzen 9 3900X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-11600K vs Core i5-11600KF
- Core i5-11600KF vs Core i5-12400
- Core i5-11600KF vs Core i5-12400F
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700F
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700K
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700KF
- Core i5-11600KF vs Core i9-9900KS
- Core i5-11600KF vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-11600KF vs Ryzen 5 5600X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.