Core i5-11600KF vs Core i9-9900KS
So sánh CPU Core i5-11600KF vs Core i9-9900KS: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-11600KF | Core i9-9900KS | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,9 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1151-v2 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 251W | 127W / 180W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2021 | 2019 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-11600KFCore i9-9900KS
Chơi game (9800X3D = 100)
62
59
Đa nhân (9950X = 100)
31
32
Kết luận
- Chơi game: Core i5-11600KF nhanh hơn Core i9-9900KS khoảng 5%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-9900KS hơn Core i5-11600KF khoảng 3% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và LGA1151-v2): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-11600KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 251W, Core i9-9900KS ≈ 180W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-11600KF: dùng main, card gì → · Core i9-9900KS: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-11600 vs Core i9-9900KS
- Core i5-11600K vs Core i5-11600KF
- Core i5-11600K vs Core i9-9900KS
- Core i5-11600KF vs Core i5-12400
- Core i5-11600KF vs Core i5-12400F
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700F
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700K
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700KF
- Core i5-11600KF vs Ryzen 5 5500X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.