Core i5-11400F vs Core i5-13400F
So sánh CPU Core i5-11400F vs Core i5-13400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-11400F | Core i5-13400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 10 / 16 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 4,6 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1700 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 154W | 65W / 148W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2023 |
| Giá tham khảo | — | 3,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-11400FCore i5-13400F
Chơi game (9800X3D = 100)
56
67
Đa nhân (9950X = 100)
27
38
Kết luận
- Chơi game: Core i5-13400F nhanh hơn Core i5-11400F khoảng 16%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-13400F hơn Core i5-11400F khoảng 29% (10 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và LGA1700): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-11400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 154W, Core i5-13400F ≈ 148W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-11400F: dùng main, card gì → · Core i5-13400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-13100 vs Core i5-11400F
- Core i3-13100F vs Core i5-11400F
- Core i3-14100 vs Core i5-11400F
- Core i3-14100F vs Core i5-11400F
- Core i5-10600K vs Core i5-11400F
- Core i5-10600KF vs Core i5-11400F
- Core i5-11400 vs Core i5-11400F
- Core i5-11400F vs Core i5-11500
- Core i5-11400F vs Core i7-9700K
- Core i5-11400F vs Core i7-9700KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.