Core i5-11400 vs Core i5-11400F
So sánh CPU Core i5-11400 vs Core i5-11400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-11400 | Core i5-11400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,4 GHz | 4,4 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1200 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 154W | 65W / 154W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2021 | 2021 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-11400Core i5-11400F
Chơi game (9800X3D = 100)
56
56
Đa nhân (9950X = 100)
27
27
Kết luận
- Chơi game: Core i5-11400 và Core i5-11400F gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket LGA1200: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-11400: dùng main, card gì → · Core i5-11400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-13100 vs Core i5-11400
- Core i3-13100 vs Core i5-11400F
- Core i3-13100F vs Core i5-11400F
- Core i3-14100 vs Core i5-11400
- Core i3-14100 vs Core i5-11400F
- Core i3-14100F vs Core i5-11400
- Core i3-14100F vs Core i5-11400F
- Core i5-10600K vs Core i5-11400
- Core i5-10600K vs Core i5-11400F
- Core i5-10600KF vs Core i5-11400
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.