Core i5-10400 vs Core i5-10400F
So sánh CPU Core i5-10400 vs Core i5-10400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-10400 | Core i5-10400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | Intel |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,3 GHz | 4,3 GHz |
| Socket | LGA1200 | LGA1200 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 134W | 65W / 134W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2020 | 2020 |
| Giá tham khảo | — | — |
Hiệu năng tương đối
Core i5-10400Core i5-10400F
Chơi game (9800X3D = 100)
52
52
Đa nhân (9950X = 100)
25
25
Kết luận
- Chơi game: Core i5-10400 và Core i5-10400F gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket LGA1200: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-10400: dùng main, card gì → · Core i5-10400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-12100 vs Core i5-10400
- Core i3-12100 vs Core i5-10400F
- Core i3-12100F vs Core i5-10400
- Core i3-12100F vs Core i5-10400F
- Core i5-10400 vs Core i5-10500
- Core i5-10400 vs Core i5-9600KF
- Core i5-10400 vs Core i7-8700K
- Core i5-10400 vs Core i7-9700
- Core i5-10400 vs Core i7-9700F
- Core i5-10400 vs Ryzen 5 3600
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.