Athlon 3000G vs Ryzen 5 1400
So sánh CPU Athlon 3000G vs Ryzen 5 1400: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Athlon 3000G | Ryzen 5 1400 | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 4 / 8 |
| Xung tối đa | 3,5 GHz | 3,4 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 35W / 35W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2019 | 2017 |
| Giá tham khảo | 1,4 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Athlon 3000GRyzen 5 1400
Chơi game (9800X3D = 100)
25
31
Đa nhân (9950X = 100)
4
10
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 1400 nhanh hơn Athlon 3000G khoảng 24%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 1400 hơn Athlon 3000G khoảng 150% (4 nhân 8 luồng so với 2/4).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Ryzen 5 1400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 88W, Athlon 3000G ≈ 35W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Athlon 3000G: dùng main, card gì → · Ryzen 5 1400: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.