GeForce RTX 5080
CPU rẻ nhất đủ kéo GeForce RTX 5080 ở 1080p: Ryzen 7 7800X3D, Ryzen 9 7900X3D, Core i9-14900KF. GeForce RTX 5080 ăn ≈ 360W, hãng khuyên nguồn từ 850W. Đi cùng Ryzen 7 7800X3D, nên mua nguồn 850W.
| VRAM | 16GB |
|---|---|
| Công suất card | 360W |
| Nguồn hãng khuyên | 850W |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Hiệu năng 1440p (RTX 5090 = 100) | 64 |
| Giá tham khảo | ≈ 49 triệu |
CPU rẻ nhất đủ kéo ở 1080p
- Ryzen 7 7800X3DAM5 · ≈ 9 triệu
- Ryzen 9 7900X3DAM5 · ≈ 11,9 triệu
- Core i9-14900KFLGA1700 · ≈ 12,1 triệu
- Ryzen 7 9800X3DAM5 · ≈ 12,7 triệu
Ở 2K
- Ryzen 5 5600AM4 · ≈ 2,8 triệu
- Core i5-13400FLGA1700 · ≈ 3,7 triệu
- Core i5-12400FLGA1700 · ≈ 3,8 triệu
- Ryzen 5 7500FAM5 · ≈ 4,3 triệu
Chơi 2K, 4K thì card gánh nhiều hơn — CPU yếu hơn một chút vẫn đủ. Kiểm nghẽn →
Nguồn bao nhiêu W
850W
Đi cùng Ryzen 7 7800X3D: cả máy ≈ 603W lúc tải nặng. Hãng khuyên nguồn từ 850W.
Nên nguồn chuẩn ATX 3.x có cáp 12V-2x6, 80 Plus Gold trở lên.
FPS ước tính (đi cùng Ryzen 7 9800X3D)
| Game | 1080p | 2K |
|---|---|---|
| Valorant | ~844 | ~755 |
| Counter-Strike 2 | ~517 | ~422 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~767 | ~707 |
| Dota 2 | ~309 | ~276 |
| Fortnite | ~307 | ~246 |
| Apex Legends | ~300 | ~283 |
| Marvel Rivals | ~163 | ~131 |
| Delta Force | ~255 | ~209 |
| Naraka: Bladepoint | ~252 | ~216 |
| Call of Duty: Warzone | ~223 | ~184 |
So sánh GeForce RTX 5080 với
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 4070 Ti Super
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 4080 Super
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 4080
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 4090
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 5070 Ti
- GeForce RTX 5080 vs GeForce RTX 5090
- GeForce RTX 5080 vs Radeon RX 7900 XT
- GeForce RTX 5080 vs Radeon RX 7900 XTX
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →