Radeon RX 7900 GRE chơi Genshin Impact bao nhiêu FPS?
Khoảng 120 FPS ở 1080p, 120 FPS ở 2K và 120 FPS ở 4K (mức Cao nhất, mở khoá 120 FPS, đi cùng Ryzen 5 7500F) — số ước tính của VGSZone. Mượt ở 1080p.
Full HD 1080p~120FPS
2K 1440p~120FPS
4K~120FPS
Theo CPU đi kèm
| CPU | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Core i5-12400F (phổ thông) | ~120 | ~120 | ~120 |
| Ryzen 5 7500F (tầm trung) | ~120 | ~120 | ~120 |
| Ryzen 7 9800X3D (cao cấp) | ~120 | ~120 | ~120 |
Mức đồ hoạ: Cao nhất, mở khoá 120 FPS. Genshin Impact giới hạn 120 FPS trong game. Đổi CPU, độ phân giải trong tiện ích →
Genshin Impact với card khác
- Radeon RX 7800 XT: ~120 FPS 1080p
- GeForce RTX 3080 Ti: ~120 FPS 1080p
- GeForce RTX 3090: ~120 FPS 1080p
- GeForce RTX 4070 Super: ~120 FPS 1080p
Radeon RX 7900 GRE chơi game khác
Xem thêm về Radeon RX 7900 GRE
- Radeon RX 7900 GRE: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn Radeon RX 7900 GRE với CPU của bạn
- So sánh Radeon RX 7900 GRE vs Radeon RX 7800 XT
- So sánh Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 3080 Ti
- So sánh Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 3090
- So sánh Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 4070 Super
- Bảng FPS Radeon RX 7900 GRE đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.