Radeon RX 7900 GRE
CPU rẻ nhất đủ kéo Radeon RX 7900 GRE ở 1080p: Ryzen 5 5600, Core i3-14100F, Core i3-13100F. Radeon RX 7900 GRE ăn ≈ 260W, hãng khuyên nguồn từ 700W. Đi cùng Ryzen 5 5600, nên mua nguồn 750W.
| VRAM | 16GB |
|---|---|
| Công suất card | 260W |
| Nguồn hãng khuyên | 700W |
| Năm ra mắt | 2024 |
| Hiệu năng 1440p (RTX 5090 = 100) | 41 |
| Giá tham khảo | chưa có giá |
CPU rẻ nhất đủ kéo ở 1080p
- Ryzen 5 5600AM4 · ≈ 2,8 triệu
- Core i3-14100FLGA1700 · ≈ 3,2 triệu
- Core i3-13100FLGA1700 · ≈ 3,3 triệu
- Core i5-13400FLGA1700 · ≈ 3,7 triệu
Ở 2K
- Ryzen 3 4100AM4 · ≈ 1,9 triệu
- Ryzen 5 4500AM4 · ≈ 2,1 triệu
- Core i3-12100FLGA1700 · ≈ 2,4 triệu
- Ryzen 3 4300GAM4 · ≈ 2,5 triệu
Chơi 2K, 4K thì card gánh nhiều hơn — CPU yếu hơn một chút vẫn đủ. Kiểm nghẽn →
Nguồn bao nhiêu W
750W
Đi cùng Ryzen 5 5600: cả máy ≈ 429W lúc tải nặng. Hãng khuyên nguồn từ 700W.
FPS ước tính (đi cùng Ryzen 5 7500F)
| Game | 1080p | 2K |
|---|---|---|
| Valorant | ~610 | ~526 |
| Counter-Strike 2 | ~369 | ~287 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~556 | ~498 |
| Dota 2 | ~223 | ~192 |
| Fortnite | ~219 | ~167 |
| Apex Legends | ~226 | ~198 |
| Marvel Rivals | ~116 | ~89 |
| Delta Force | ~182 | ~143 |
| Naraka: Bladepoint | ~181 | ~149 |
| Call of Duty: Warzone | ~159 | ~126 |
So sánh Radeon RX 7900 GRE với
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 3080 Ti
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 3080
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 3090
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 4070 Super
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 4070 Ti Super
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 4070 Ti
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 4070
- Radeon RX 7900 GRE vs GeForce RTX 5070
Dựng từ bảng số liệu chip của VGSZone (thông số hãng, hiệu năng tương đối tổng hợp từ TechPowerUp, Cinebench / PassMark) và cùng công thức với Kiểm nghẽn, Tính nguồn. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần. Tra món khác →