Radeon RX 5700 XT chơi game bao nhiêu FPS?
FPS ước tính của Radeon RX 5700 XT (8GB VRAM) đi cùng Core i5-12400F, ở 1080p, 2K và 4K. Bấm tên game để xem chi tiết theo từng mức CPU.
Game online, thi đấu
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Valorant | ~424 | ~295 | ~160 |
| Counter-Strike 2 | ~225 | ~149 | ~80 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~407 | ~292 | ~160 |
| Dota 2 | ~155 | ~108 | ~59 |
| Fortnite | ~131 | ~86 | ~46 |
| Apex Legends | ~161 | ~113 | ~62 |
| Marvel Rivals | ~70 | ~46 | ~20* |
| Delta Force | ~112 | ~75 | ~40 |
| Naraka: Bladepoint | ~118 | ~80 | ~43 |
| Call of Duty: Warzone | ~99 | ~66 | ~28* |
| EA Sports FC | ~168 | ~123 | ~68 |
Game đồ hoạ nặng
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| GTA V | ~103 | ~81 | ~46 |
| Red Dead Redemption 2 | ~65 | ~43 | ~19* |
| Cyberpunk 2077 | ~68 | ~45 | ~19* |
| Elden Ring | ~60 | ~43 | ~23 |
| Black Myth: Wukong | ~40 | ~26 | ~11* |
| Monster Hunter Wilds | ~42 | ~23* | ~12* |
| Genshin Impact | ~120 | ~110 | ~61 |
Xem thêm về Radeon RX 5700 XT
- Radeon RX 5700 XT: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn Radeon RX 5700 XT với CPU của bạn
- So sánh Radeon RX 5700 XT vs GeForce RTX 2070
- So sánh Radeon RX 5700 XT vs GeForce RTX 3060 12GB
- So sánh Radeon RX 5700 XT vs GeForce RTX 5050
- So sánh Radeon RX 5700 XT vs Radeon VII
- Bảng FPS Radeon RX 5700 XT đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.