GeForce RTX 2080 Ti chơi game bao nhiêu FPS?
FPS ước tính của GeForce RTX 2080 Ti (11GB VRAM) đi cùng Ryzen 5 7500F, ở 1080p, 2K và 4K. Bấm tên game để xem chi tiết theo từng mức CPU.
Game online, thi đấu
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Valorant | ~556 | ~430 | ~252 |
| Counter-Strike 2 | ~312 | ~223 | ~126 |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~520 | ~419 | ~251 |
| Dota 2 | ~204 | ~157 | ~92 |
| Fortnite | ~183 | ~129 | ~73 |
| Apex Legends | ~209 | ~164 | ~97 |
| Marvel Rivals | ~97 | ~69 | ~39 |
| Delta Force | ~155 | ~111 | ~63 |
| Naraka: Bladepoint | ~160 | ~118 | ~68 |
| Call of Duty: Warzone | ~136 | ~98 | ~56 |
| EA Sports FC | ~212 | ~175 | ~106 |
Game đồ hoạ nặng
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| GTA V | ~125 | ~110 | ~71 |
| Red Dead Redemption 2 | ~89 | ~64 | ~36 |
| Cyberpunk 2077 | ~94 | ~67 | ~38 |
| Elden Ring | ~60 | ~60 | ~36 |
| Black Myth: Wukong | ~56 | ~39 | ~22 |
| Monster Hunter Wilds | ~57 | ~42 | ~19* |
| Genshin Impact | ~120 | ~120 | ~96 |
Xem thêm về GeForce RTX 2080 Ti
- GeForce RTX 2080 Ti: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn GeForce RTX 2080 Ti với CPU của bạn
- So sánh GeForce RTX 2080 Ti vs GeForce RTX 4060 Ti 16GB
- So sánh GeForce RTX 2080 Ti vs GeForce RTX 3070 Ti
- So sánh GeForce RTX 2080 Ti vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- So sánh GeForce RTX 2080 Ti vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- Bảng FPS GeForce RTX 2080 Ti đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.