GeForce GTX 1050 Ti chơi game bao nhiêu FPS?
FPS ước tính của GeForce GTX 1050 Ti (4GB VRAM) đi cùng Core i5-12400F, ở 1080p, 2K và 4K. Bấm tên game để xem chi tiết theo từng mức CPU.
Game online, thi đấu
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| Valorant | ~159 | ~90 | ~34* |
| Counter-Strike 2 | ~64* | ~36* | ~17* |
| Liên Minh Huyền Thoại | ~159 | ~90 | ~42 |
| Dota 2 | ~58 | ~33 | ~12* |
| Fortnite | ~37* | ~21* | ~10* |
| Apex Legends | ~49* | ~28* | ~13* |
| Marvel Rivals | ~20* | ~11* | ~5* |
| Delta Force | ~32* | ~18* | ~8* |
| Naraka: Bladepoint | ~34* | ~19* | ~9* |
| Call of Duty: Warzone | ~28* | ~16* | ~7* |
| EA Sports FC | ~67 | ~31* | ~14* |
Game đồ hoạ nặng
| Game | 1080p | 2K | 4K |
|---|---|---|---|
| GTA V | ~46 | ~21* | ~10* |
| Red Dead Redemption 2 | ~18* | ~10* | ~5* |
| Cyberpunk 2077 | ~19* | ~11* | ~5* |
| Elden Ring | ~18* | ~10* | ~5* |
| Black Myth: Wukong | ~11* | ~6* | ~3* |
| Monster Hunter Wilds | ~12* | ~7* | ~3* |
| Genshin Impact | ~61 | ~35 | ~13* |
Xem thêm về GeForce GTX 1050 Ti
- GeForce GTX 1050 Ti: dùng CPU gì, nguồn bao nhiêu
- Kiểm nghẽn GeForce GTX 1050 Ti với CPU của bạn
- So sánh GeForce GTX 1050 Ti vs GeForce GTX 1050
- So sánh GeForce GTX 1050 Ti vs GeForce GTX 1630
- So sánh GeForce GTX 1050 Ti vs Radeon RX 560
- So sánh GeForce GTX 1050 Ti vs Radeon RX 6400
- Bảng FPS GeForce GTX 1050 Ti đủ 18 game
Số ƯỚC TÍNH, không phải số đo: hệ số FPS gốc mỗi game (RTX 4060, 1080p) ước lượng từ các bài benchmark công khai 2024–2026 (TechPowerUp, Hardware Unboxed, Tom's Hardware, Digital Foundry), co theo sức card và CPU như tiện ích Kiểm nghẽn. Không bật DLSS / FSR / frame gen. Bản vá game, driver, RAM và cảnh chơi làm số thật lệch đáng kể. * thiếu VRAM ở độ phân giải đó.