Ryzen 9 9900X3D vs Ryzen 9 9950X3D
So sánh CPU Ryzen 9 9900X3D vs Ryzen 9 9950X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 9 9900X3D | Ryzen 9 9950X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 12 / 24 | 16 / 32 |
| Xung tối đa | 5,5 GHz | 5,7 GHz |
| Socket | AM5 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 120W / 162W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Giá tham khảo | 17 triệu | 20 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 9 9900X3DRyzen 9 9950X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
96
99
Đa nhân (9950X = 100)
76
99
Điểm game / 1 triệu đồng
5,7
5
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 9 9950X3D nhanh hơn Ryzen 9 9900X3D khoảng 3%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 9950X3D hơn Ryzen 9 9900X3D khoảng 23% (16 nhân 32 luồng so với 12/24).
- Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Ryzen 9 9950X3D ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Ryzen 9 9900X3D ≈ 162W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Ryzen 9 9900X3D ≈ 17 triệu, Ryzen 9 9950X3D ≈ 20 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 9900X3D lợi hơn Ryzen 9 9950X3D khoảng 14%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 9 9900X3D: dùng main, card gì → · Ryzen 9 9950X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-14700K vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i7-14700KF vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900K vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900K vs Ryzen 9 9950X3D
- Core i9-14900KF vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900KF vs Ryzen 9 9950X3D
- Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9950X3D
- Core Ultra 7 270K Plus vs Ryzen 9 9900X3D
- Core Ultra 9 285K vs Ryzen 9 9900X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.