Ryzen 9 7950X vs Ryzen 9 7950X3D

So sánh CPU Ryzen 9 7950X vs Ryzen 9 7950X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Ryzen 9 7950XRyzen 9 7950X3D
HãngAMDAMD
Nhân / luồng16 / 3216 / 32
Xung tối đa5,7 GHz5,7 GHz
SocketAM5AM5
TDP / điện đỉnh170W / 230W120W / 162W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20222023
Giá tham khảo14,2 triệu15,5 triệu

Hiệu năng tương đối

Ryzen 9 7950XRyzen 9 7950X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
80
89
Đa nhân (9950X = 100)
92
85
Điểm game / 1 triệu đồng
5,6
5,7

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 9 7950X3D nhanh hơn Ryzen 9 7950X khoảng 10%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 7950X hơn Ryzen 9 7950X3D khoảng 8% (16 nhân 32 luồng so với 16/32).
  • Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Ryzen 9 7950X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 230W, Ryzen 9 7950X3D ≈ 162W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Ryzen 9 7950X ≈ 14,2 triệu, Ryzen 9 7950X3D ≈ 15,5 triệu. Hiệu năng trên mỗi triệu đồng gần như bằng nhau.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Ryzen 9 7950X: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7950X3D: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.