Ryzen 7 9800X3D vs Ryzen 9 9900X3D
So sánh CPU Ryzen 7 9800X3D vs Ryzen 9 9900X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 7 9800X3D | Ryzen 9 9900X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 12 / 24 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5,5 GHz |
| Socket | AM5 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 120W / 162W | 120W / 162W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Giá tham khảo | 12,7 triệu | 17 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 7 9800X3DRyzen 9 9900X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
100
96
Đa nhân (9950X = 100)
55
76
Điểm game / 1 triệu đồng
7,9
5,7
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 9800X3D nhanh hơn Ryzen 9 9900X3D khoảng 4%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 9900X3D hơn Ryzen 7 9800X3D khoảng 28% (12 nhân 24 luồng so với 8/16).
- Cùng socket AM5: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 7 9800X3D ≈ 12,7 triệu, Ryzen 9 9900X3D ≈ 17 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 7 9800X3D lợi hơn Ryzen 9 9900X3D khoảng 39%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 7 9800X3D: dùng main, card gì → · Ryzen 9 9900X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-14700K vs Ryzen 7 9800X3D
- Core i7-14700K vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i7-14700KF vs Ryzen 7 9800X3D
- Core i7-14700KF vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900 vs Ryzen 7 9800X3D
- Core i9-14900F vs Ryzen 7 9800X3D
- Core i9-14900K vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900KF vs Ryzen 9 9900X3D
- Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9900X3D
- Core Ultra 7 265K vs Ryzen 7 9800X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.