Ryzen 7 5800X vs Ryzen 7 5800X3D
So sánh CPU Ryzen 7 5800X vs Ryzen 7 5800X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 7 5800X | Ryzen 7 5800X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 4,7 GHz | 4,5 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 105W / 142W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2020 | 2022 |
| Giá tham khảo | 6,3 triệu | 8,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 7 5800XRyzen 7 5800X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
66
80
Đa nhân (9950X = 100)
37
35
Điểm game / 1 triệu đồng
10,5
9,2
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 5800X3D nhanh hơn Ryzen 7 5800X khoảng 18%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 7 5800X hơn Ryzen 7 5800X3D khoảng 6% (8 nhân 16 luồng so với 8/16).
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
- Giá tham khảo: Ryzen 7 5800X ≈ 6,3 triệu, Ryzen 7 5800X3D ≈ 8,7 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 7 5800X lợi hơn Ryzen 7 5800X3D khoảng 14%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 7 5800X: dùng main, card gì → · Ryzen 7 5800X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12600KF vs Ryzen 7 5800X3D
- Core i5-13400 vs Ryzen 7 5800X
- Core i5-13400F vs Ryzen 7 5800X
- Core i5-13500 vs Ryzen 7 5800X3D
- Core i5-14500 vs Ryzen 7 5800X3D
- Core i5-14600 vs Ryzen 7 5800X3D
- Core i7-11700 vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-11700K vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-11700KF vs Ryzen 7 5800X
- Core i7-12700 vs Ryzen 7 5800X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.