Ryzen 3 2200G vs Ryzen 3 3200G
So sánh CPU Ryzen 3 2200G vs Ryzen 3 3200G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Ryzen 3 2200G | Ryzen 3 3200G | |
|---|---|---|
| Hãng | AMD | AMD |
| Nhân / luồng | 4 / 4 | 4 / 4 |
| Xung tối đa | 3,7 GHz | 4 GHz |
| Socket | AM4 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 88W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2018 | 2019 |
| Giá tham khảo | — | 1,9 triệu |
Hiệu năng tương đối
Ryzen 3 2200GRyzen 3 3200G
Chơi game (9800X3D = 100)
30
35
Đa nhân (9950X = 100)
8
8
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 3 3200G nhanh hơn Ryzen 3 2200G khoảng 17%.
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Cùng socket AM4: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Ryzen 3 2200G: dùng main, card gì → · Ryzen 3 3200G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.