GeForce RTX 5060 Ti 8GB vs Radeon RX 9060 XT 16GB
So sánh card đồ hoạ GeForce RTX 5060 Ti 8GB vs Radeon RX 9060 XT 16GB: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| GeForce RTX 5060 Ti 8GB | Radeon RX 9060 XT 16GB | |
|---|---|---|
| Hãng chip | NVIDIA | AMD |
| VRAM | 8GB | 16GB |
| Công suất card | 180W | 160W |
| Nguồn hãng khuyên | 600W | 500W |
| Năm ra mắt | 2025 | 2025 |
| Giá tham khảo | 12,5 triệu | 16,5 triệu |
Hiệu năng tương đối
GeForce RTX 5060 Ti 8GBRadeon RX 9060 XT 16GB
Chơi game 1080p (RTX 5090 = 100)
39,2
38,2
Chơi game 1440p (RTX 5090 = 100)
34,9
33,8
Chơi game 4K (RTX 5090 = 100)
31
30
Điểm / 1 triệu đồng
2,5
1,8
Kết luận
- Hiệu năng chơi game: GeForce RTX 5060 Ti 8GB mạnh hơn Radeon RX 9060 XT 16GB khoảng 3%.
- VRAM: Radeon RX 9060 XT 16GB có 16GB, GeForce RTX 5060 Ti 8GB 8GB — 8GB trở xuống dễ thiếu ở game mới, texture cao, 1440p trở lên.
- Điện: GeForce RTX 5060 Ti 8GB ≈ 180W (nguồn khuyên 600W), Radeon RX 9060 XT 16GB ≈ 160W (nguồn khuyên 500W).
- Giá tham khảo: GeForce RTX 5060 Ti 8GB ≈ 12,5 triệu, Radeon RX 9060 XT 16GB ≈ 16,5 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, GeForce RTX 5060 Ti 8GB lợi hơn Radeon RX 9060 XT 16GB khoảng 36%.
Kiểm nghẽn với CPU của bạn → · Tính nguồn →
GeForce RTX 5060 Ti 8GB: đi với CPU nào → · Radeon RX 9060 XT 16GB: đi với CPU nào → · FPS GeForce RTX 5060 Ti 8GB → · FPS Radeon RX 9060 XT 16GB →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Arc B580 vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- GeForce RTX 3070 Ti vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- GeForce RTX 3070 Ti vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- GeForce RTX 3070 vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- GeForce RTX 3070 vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- GeForce RTX 3080 Ti vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- GeForce RTX 3080 vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- GeForce RTX 3080 vs Radeon RX 9060 XT 16GB
- GeForce RTX 4060 Ti vs GeForce RTX 5060 Ti 8GB
- GeForce RTX 4060 Ti vs Radeon RX 9060 XT 16GB
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.