Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 1600X
So sánh CPU Pentium Gold G7400 vs Ryzen 5 1600X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Pentium Gold G7400 | Ryzen 5 1600X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 2 / 4 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 3,7 GHz | 4 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 46W / 46W | 95W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2022 | 2017 |
| Giá tham khảo | 2,4 triệu | — |
Hiệu năng tương đối
Pentium Gold G7400Ryzen 5 1600X
Chơi game (9800X3D = 100)
40
37
Đa nhân (9950X = 100)
10
16
Kết luận
- Chơi game: Pentium Gold G7400 nhanh hơn Ryzen 5 1600X khoảng 8%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 1600X hơn Pentium Gold G7400 khoảng 60% (6 nhân 12 luồng so với 2/4).
- Khác socket (LGA1700 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Ryzen 5 1600X ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 142W, Pentium Gold G7400 ≈ 46W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Pentium Gold G7400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 1600X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-10100 vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10100 vs Ryzen 5 1600X
- Core i3-10100F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-10100F vs Ryzen 5 1600X
- Core i3-8100 vs Pentium Gold G7400
- Core i3-8100 vs Ryzen 5 1600X
- Core i3-9100F vs Pentium Gold G7400
- Core i3-9100F vs Ryzen 5 1600X
- Core i5-6600K vs Pentium Gold G7400
- Core i5-6600K vs Ryzen 5 1600X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.