Core Ultra 9 285K vs Ryzen 9 9950X3D
So sánh CPU Core Ultra 9 285K vs Ryzen 9 9950X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core Ultra 9 285K | Ryzen 9 9950X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 24 / 24 | 16 / 32 |
| Xung tối đa | 5,7 GHz | 5,7 GHz |
| Socket | LGA1851 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 250W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2025 |
| Giá tham khảo | 17,8 triệu | 20 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core Ultra 9 285KRyzen 9 9950X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
82
99
Đa nhân (9950X = 100)
101
99
Điểm game / 1 triệu đồng
4,6
5
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 9 9950X3D nhanh hơn Core Ultra 9 285K khoảng 17%.
- Đa nhân (dựng phim, render): ngang nhau.
- Khác socket (LGA1851 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core Ultra 9 285K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Ryzen 9 9950X3D ≈ 230W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core Ultra 9 285K ≈ 17,8 triệu, Ryzen 9 9950X3D ≈ 20 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 9950X3D lợi hơn Core Ultra 9 285K khoảng 8%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core Ultra 9 285K: dùng main, card gì → · Ryzen 9 9950X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i9-14900K vs Core Ultra 9 285K
- Core i9-14900K vs Ryzen 9 9950X3D
- Core i9-14900KF vs Core Ultra 9 285K
- Core i9-14900KF vs Ryzen 9 9950X3D
- Core i9-14900KS vs Core Ultra 9 285K
- Core i9-14900KS vs Ryzen 9 9950X3D
- Core Ultra 7 270K Plus vs Core Ultra 9 285K
- Core Ultra 9 285K vs Ryzen 7 9850X3D
- Core Ultra 9 285K vs Ryzen 9 7950X
- Core Ultra 9 285K vs Ryzen 9 7950X3D
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.