Core Ultra 7 265K vs Ryzen 9 7950X
So sánh CPU Core Ultra 7 265K vs Ryzen 9 7950X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core Ultra 7 265K | Ryzen 9 7950X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 20 / 20 | 16 / 32 |
| Xung tối đa | 5,5 GHz | 5,7 GHz |
| Socket | LGA1851 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 250W | 170W / 230W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2024 | 2022 |
| Giá tham khảo | 9,2 triệu | 14,2 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core Ultra 7 265KRyzen 9 7950X
Chơi game (9800X3D = 100)
79
80
Đa nhân (9950X = 100)
84
92
Điểm game / 1 triệu đồng
8,5
5,6
Kết luận
- Chơi game: Core Ultra 7 265K và Ryzen 9 7950X gần như ngang nhau (lệch 1%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 7950X hơn Core Ultra 7 265K khoảng 9% (16 nhân 32 luồng so với 20/20).
- Khác socket (LGA1851 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core Ultra 7 265K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 250W, Ryzen 9 7950X ≈ 230W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core Ultra 7 265K ≈ 9,2 triệu, Ryzen 9 7950X ≈ 14,2 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core Ultra 7 265K lợi hơn Ryzen 9 7950X khoảng 52%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core Ultra 7 265K: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7950X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-13700K vs Core Ultra 7 265K
- Core i7-14700 vs Core Ultra 7 265K
- Core i7-14700K vs Core Ultra 7 265K
- Core i7-14700K vs Ryzen 9 7950X
- Core i7-14700KF vs Core Ultra 7 265K
- Core i7-14700KF vs Ryzen 9 7950X
- Core i9-14900 vs Core Ultra 7 265K
- Core i9-14900F vs Core Ultra 7 265K
- Core i9-14900K vs Ryzen 9 7950X
- Core i9-14900KF vs Ryzen 9 7950X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.