Core Ultra 5 245KF vs Ryzen 9 5950X
So sánh CPU Core Ultra 5 245KF vs Ryzen 9 5950X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core Ultra 5 245KF | Ryzen 9 5950X | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 14 / 14 | 16 / 32 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 4,9 GHz |
| Socket | LGA1851 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 125W / 159W | 105W / 142W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Không |
| Năm ra mắt | 2024 | 2020 |
| Giá tham khảo | 6 triệu | 10,6 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core Ultra 5 245KFRyzen 9 5950X
Chơi game (9800X3D = 100)
75
69
Đa nhân (9950X = 100)
59
61
Điểm game / 1 triệu đồng
12,5
6,5
Kết luận
- Chơi game: Core Ultra 5 245KF nhanh hơn Ryzen 9 5950X khoảng 9%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 9 5950X hơn Core Ultra 5 245KF khoảng 3% (16 nhân 32 luồng so với 14/14).
- Khác socket (LGA1851 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core Ultra 5 245KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 159W, Ryzen 9 5950X ≈ 142W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core Ultra 5 245KF ≈ 6 triệu, Ryzen 9 5950X ≈ 10,6 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core Ultra 5 245KF lợi hơn Ryzen 9 5950X khoảng 92%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core Ultra 5 245KF: dùng main, card gì → · Ryzen 9 5950X: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-13600K vs Core Ultra 5 245KF
- Core i5-13600K vs Ryzen 9 5950X
- Core i5-14500 vs Ryzen 9 5950X
- Core i5-14600 vs Core Ultra 5 245KF
- Core i5-14600 vs Ryzen 9 5950X
- Core i5-14600K vs Core Ultra 5 245KF
- Core i5-14600KF vs Core Ultra 5 245KF
- Core i5-14600KF vs Ryzen 9 5950X
- Core i7-12700K vs Core Ultra 5 245KF
- Core i7-12700K vs Ryzen 9 5950X
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.