Core i9-9900K vs Ryzen 5 7500F
So sánh CPU Core i9-9900K vs Ryzen 5 7500F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-9900K | Ryzen 5 7500F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 5 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1151-v2 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 95W / 170W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2018 | 2023 |
| Giá tham khảo | — | 4,3 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-9900KRyzen 5 7500F
Chơi game (9800X3D = 100)
58
73
Đa nhân (9950X = 100)
31
33
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 7500F nhanh hơn Core i9-9900K khoảng 26%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 7500F hơn Core i9-9900K khoảng 6% (6 nhân 12 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1151-v2 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-9900K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 170W, Ryzen 5 7500F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-9900K: dùng main, card gì → · Ryzen 5 7500F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-10600K vs Core i9-9900K
- Core i5-10600KF vs Core i9-9900K
- Core i5-11500 vs Core i9-9900K
- Core i5-11600 vs Core i9-9900K
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 7500F
- Core i5-12600KF vs Ryzen 5 7500F
- Core i5-14400 vs Ryzen 5 7500F
- Core i5-14400F vs Ryzen 5 7500F
- Core i9-9900 vs Core i9-9900K
- Core i9-9900K vs Core i9-9900KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.