Core i9-14900KF vs Ryzen 9 7950X

So sánh CPU Core i9-14900KF vs Ryzen 9 7950X: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-14900KFRyzen 9 7950X
HãngIntelAMD
Nhân / luồng24 / 3216 / 32
Xung tối đa6 GHz5,7 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh125W / 253W170W / 230W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20232022
Giá tham khảo12,1 triệu14,2 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-14900KFRyzen 9 7950X
Chơi game (9800X3D = 100)
85
80
Đa nhân (9950X = 100)
95
92
Điểm game / 1 triệu đồng
7,1
5,6

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-14900KF nhanh hơn Ryzen 9 7950X khoảng 6%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900KF hơn Ryzen 9 7950X khoảng 3% (24 nhân 32 luồng so với 16/32).
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-14900KF ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 253W, Ryzen 9 7950X ≈ 230W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-14900KF ≈ 12,1 triệu, Ryzen 9 7950X ≈ 14,2 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-14900KF lợi hơn Ryzen 9 7950X khoảng 25%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-14900KF: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7950X: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.