Core i9-14900 vs Ryzen 9 7900X3D

So sánh CPU Core i9-14900 vs Ryzen 9 7900X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-14900Ryzen 9 7900X3D
HãngIntelAMD
Nhân / luồng24 / 3212 / 24
Xung tối đa5,8 GHz5,6 GHz
SocketLGA1700AM5
TDP / điện đỉnh65W / 219W120W / 162W
Đồ hoạ tích hợpCóCó
Năm ra mắt20242023
Giá tham khảo14,4 triệu11,9 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-14900Ryzen 9 7900X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
81
85
Đa nhân (9950X = 100)
78
66
Điểm game / 1 triệu đồng
5,6
7,1

Kết luận

  • Chơi game: Ryzen 9 7900X3D nhanh hơn Core i9-14900 khoảng 5%.
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900 hơn Ryzen 9 7900X3D khoảng 18% (24 nhân 32 luồng so với 12/24).
  • Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i9-14900 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 219W, Ryzen 9 7900X3D ≈ 162W — chọn tản và nguồn theo con số này.
  • Giá tham khảo: Core i9-14900 ≈ 14,4 triệu, Ryzen 9 7900X3D ≈ 11,9 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 9 7900X3D lợi hơn Core i9-14900 khoảng 27%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-14900: dùng main, card gì → · Ryzen 9 7900X3D: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.