Core i9-13900KS vs Ryzen 7 9850X3D
So sánh CPU Core i9-13900KS vs Ryzen 7 9850X3D: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-13900KS | Ryzen 7 9850X3D | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 24 / 32 | 8 / 16 |
| Xung tối đa | 6 GHz | 5,6 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 150W / 253W | 120W / 162W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2023 | 2026 |
| Giá tham khảo | 14,1 triệu | 14,8 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-13900KSRyzen 7 9850X3D
Chơi game (9800X3D = 100)
86
102
Đa nhân (9950X = 100)
94
56
Điểm game / 1 triệu đồng
6,1
6,9
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 7 9850X3D nhanh hơn Core i9-13900KS khoảng 19%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-13900KS hơn Ryzen 7 9850X3D khoảng 68% (24 nhân 32 luồng so với 8/16).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-13900KS ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 253W, Ryzen 7 9850X3D ≈ 162W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i9-13900KS ≈ 14,1 triệu, Ryzen 7 9850X3D ≈ 14,8 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 7 9850X3D lợi hơn Core i9-13900KS khoảng 13%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-13900KS: dùng main, card gì → · Ryzen 7 9850X3D: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i7-14700K vs Ryzen 7 9850X3D
- Core i7-14700KF vs Ryzen 7 9850X3D
- Core i9-13900 vs Ryzen 7 9850X3D
- Core i9-13900K vs Core i9-13900KS
- Core i9-13900K vs Ryzen 7 9850X3D
- Core i9-13900KF vs Core i9-13900KS
- Core i9-13900KF vs Ryzen 7 9850X3D
- Core i9-13900KS vs Core i9-14900K
- Core i9-13900KS vs Core i9-14900KF
- Core i9-13900KS vs Core i9-14900KS
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.