Core i9-13900KF vs Core i9-14900K

So sánh CPU Core i9-13900KF vs Core i9-14900K: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i9-13900KFCore i9-14900K
HãngIntelIntel
Nhân / luồng24 / 3224 / 32
Xung tối đa5,8 GHz6 GHz
SocketLGA1700LGA1700
TDP / điện đỉnh125W / 253W125W / 253W
Đồ hoạ tích hợpKhôngCó
Năm ra mắt20222023
Giá tham khảo11,1 triệu13,3 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i9-13900KFCore i9-14900K
Chơi game (9800X3D = 100)
85
85
Đa nhân (9950X = 100)
92
95
Điểm game / 1 triệu đồng
7,7
6,4

Kết luận

  • Chơi game: Core i9-13900KF và Core i9-14900K gần như ngang nhau (lệch 0%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-14900K hơn Core i9-13900KF khoảng 3% (24 nhân 32 luồng so với 24/32).
  • Cùng socket LGA1700: thay thẳng được trên cùng mainboard (nhớ cập nhật BIOS).
  • Giá tham khảo: Core i9-13900KF ≈ 11,1 triệu, Core i9-14900K ≈ 13,3 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Core i9-13900KF lợi hơn Core i9-14900K khoảng 20%.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i9-13900KF: dùng main, card gì → · Core i9-14900K: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.