Core i9-11900F vs Ryzen 5 8600G
So sánh CPU Core i9-11900F vs Ryzen 5 8600G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i9-11900F | Ryzen 5 8600G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 5,2 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 224W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Không | Có |
| Năm ra mắt | 2021 | 2024 |
| Giá tham khảo | — | 5,7 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i9-11900FRyzen 5 8600G
Chơi game (9800X3D = 100)
65
66
Đa nhân (9950X = 100)
37
31
Kết luận
- Chơi game: Core i9-11900F và Ryzen 5 8600G gần như ngang nhau (lệch 2%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i9-11900F hơn Ryzen 5 8600G khoảng 19% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i9-11900F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 224W, Ryzen 5 8600G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i9-11900F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8600G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-12400F vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-12500 vs Ryzen 5 8600G
- Core i5-13400F vs Core i9-11900F
- Core i7-10700KF vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700 vs Core i9-11900F
- Core i7-11700 vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700F vs Core i9-11900F
- Core i7-11700F vs Ryzen 5 8600G
- Core i7-11700K vs Core i9-11900F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.