Core i7-10700 vs Ryzen 5 8400F
So sánh CPU Core i7-10700 vs Ryzen 5 8400F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i7-10700 | Ryzen 5 8400F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 8 / 16 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,8 GHz | 4,7 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 224W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2020 | 2024 |
| Giá tham khảo | — | 4,5 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i7-10700Ryzen 5 8400F
Chơi game (9800X3D = 100)
59
64
Đa nhân (9950X = 100)
34
29
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 8400F nhanh hơn Core i7-10700 khoảng 8%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i7-10700 hơn Ryzen 5 8400F khoảng 17% (8 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i7-10700 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 224W, Ryzen 5 8400F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i7-10700: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8400F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-11600 vs Core i7-10700
- Core i5-11600K vs Core i7-10700
- Core i5-11600K vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-11600KF vs Core i7-10700
- Core i5-11600KF vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-12400 vs Core i7-10700
- Core i5-12400 vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-12400F vs Core i7-10700
- Core i5-12400F vs Ryzen 5 8400F
- Core i5-12500 vs Ryzen 5 8400F
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.