Core i5-9600K vs Ryzen 5 5500GT
So sánh CPU Core i5-9600K vs Ryzen 5 5500GT: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-9600K | Ryzen 5 5500GT | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 6 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 4,4 GHz |
| Socket | LGA1151-v2 | AM4 |
| TDP / điện đỉnh | 95W / 125W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2018 | 2024 |
| Giá tham khảo | — | 4 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-9600KRyzen 5 5500GT
Chơi game (9800X3D = 100)
52
53
Đa nhân (9950X = 100)
18
23
Kết luận
- Chơi game: Core i5-9600K và Ryzen 5 5500GT gần như ngang nhau (lệch 2%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Ryzen 5 5500GT hơn Core i5-9600K khoảng 28% (6 nhân 12 luồng so với 6/6).
- Khác socket (LGA1151-v2 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-9600K ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 125W, Ryzen 5 5500GT ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-9600K: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500GT: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-12100 vs Ryzen 5 5500GT
- Core i3-12100F vs Ryzen 5 5500GT
- Core i5-10400 vs Ryzen 5 5500GT
- Core i5-10400F vs Core i5-9600K
- Core i5-10400F vs Ryzen 5 5500GT
- Core i5-8500 vs Core i5-9600K
- Core i5-8600K vs Core i5-9600K
- Core i5-9400 vs Core i5-9600K
- Core i5-9400F vs Core i5-9600K
- Core i5-9600K vs Core i5-9600KF
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.