Core i5-13400 vs Ryzen 5 7500F
So sánh CPU Core i5-13400 vs Ryzen 5 7500F: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-13400 | Ryzen 5 7500F | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 10 / 16 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1700 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 148W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Không |
| Năm ra mắt | 2023 | 2023 |
| Giá tham khảo | 6,7 triệu | 4,3 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-13400Ryzen 5 7500F
Chơi game (9800X3D = 100)
67
73
Đa nhân (9950X = 100)
38
33
Điểm game / 1 triệu đồng
10
17,2
Kết luận
- Chơi game: Ryzen 5 7500F nhanh hơn Core i5-13400 khoảng 8%.
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-13400 hơn Ryzen 5 7500F khoảng 15% (10 nhân 16 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1700 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-13400 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 148W, Ryzen 5 7500F ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
- Giá tham khảo: Core i5-13400 ≈ 6,7 triệu, Ryzen 5 7500F ≈ 4,3 triệu. Tính hiệu năng trên mỗi triệu đồng, Ryzen 5 7500F lợi hơn Core i5-13400 khoảng 72%.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-13400: dùng main, card gì → · Ryzen 5 7500F: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i5-12400 vs Core i5-13400
- Core i5-12500 vs Core i5-13400
- Core i5-12600K vs Ryzen 5 7500F
- Core i5-13400 vs Core i5-13400F
- Core i5-13400 vs Core i5-14400
- Core i5-13400 vs Core i5-14400F
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225
- Core i5-13400 vs Core Ultra 5 225F
- Core i5-13400 vs Ryzen 5 5500X3D
- Core i5-13400 vs Ryzen 5 8600G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.