Core i5-11500 vs Ryzen 5 8500G
So sánh CPU Core i5-11500 vs Ryzen 5 8500G: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.
| Core i5-11500 | Ryzen 5 8500G | |
|---|---|---|
| Hãng | Intel | AMD |
| Nhân / luồng | 6 / 12 | 6 / 12 |
| Xung tối đa | 4,6 GHz | 5 GHz |
| Socket | LGA1200 | AM5 |
| TDP / điện đỉnh | 65W / 154W | 65W / 88W |
| Đồ hoạ tích hợp | Có | Có |
| Năm ra mắt | 2021 | 2024 |
| Giá tham khảo | — | 4,5 triệu |
Hiệu năng tương đối
Core i5-11500Ryzen 5 8500G
Chơi game (9800X3D = 100)
58
58
Đa nhân (9950X = 100)
28
26
Kết luận
- Chơi game: Core i5-11500 và Ryzen 5 8500G gần như ngang nhau (lệch 0%).
- Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-11500 hơn Ryzen 5 8500G khoảng 8% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
- Khác socket (LGA1200 và AM5): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
- Core i5-11500 ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 154W, Ryzen 5 8500G ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.
Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →
Core i5-11500: dùng main, card gì → · Ryzen 5 8500G: dùng main, card gì →
Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.
So sánh liên quan
- Core i3-14100 vs Ryzen 5 8500G
- Core i3-14100F vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-10600K vs Core i5-11500
- Core i5-10600K vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-10600KF vs Core i5-11500
- Core i5-10600KF vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-11400 vs Core i5-11500
- Core i5-11400 vs Ryzen 5 8500G
- Core i5-11400F vs Core i5-11500
- Core i5-11400F vs Ryzen 5 8500G
Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.