Core i5-11400F vs Ryzen 5 5500

So sánh CPU Core i5-11400F vs Ryzen 5 5500: thông số, hiệu năng tương đối, điện năng và giá tham khảo tại Việt Nam.

Core i5-11400FRyzen 5 5500
HãngIntelAMD
Nhân / luồng6 / 126 / 12
Xung tối đa4,4 GHz4,2 GHz
SocketLGA1200AM4
TDP / điện đỉnh65W / 154W65W / 88W
Đồ hoạ tích hợpKhôngKhông
Năm ra mắt20212022
Giá tham khảo—2,7 triệu

Hiệu năng tương đối

Core i5-11400FRyzen 5 5500
Chơi game (9800X3D = 100)
56
55
Đa nhân (9950X = 100)
27
24

Kết luận

  • Chơi game: Core i5-11400F và Ryzen 5 5500 gần như ngang nhau (lệch 2%).
  • Đa nhân (dựng phim, render): Core i5-11400F hơn Ryzen 5 5500 khoảng 13% (6 nhân 12 luồng so với 6/12).
  • Khác socket (LGA1200 và AM4): đổi qua lại phải đổi cả mainboard.
  • Core i5-11400F ăn điện lúc tải nặng tới ≈ 154W, Ryzen 5 5500 ≈ 88W — chọn tản và nguồn theo con số này.

Kiểm nghẽn với card của bạn → · Tính nguồn →

Core i5-11400F: dùng main, card gì → · Ryzen 5 5500: dùng main, card gì →

Mang kết quả về VGSZoneMiễn phí, không cộng điểm — chỉ để lưu, so và khoe.
So với anh em VGS: chưa đủ số liệu. Lưu kết quả để góp số — ẩn danh, không hiện tên.

So sánh liên quan

Chọn cặp khác →

Điểm hiệu năng là ước lượng tương đối (tổng hợp bảng hiệu năng tương đối của TechPowerUp, Cinebench / PassMark), dùng để so cặp — không phải FPS của một game cụ thể. Giá là giá tham khảo trên mạng, cập nhật hằng tuần.